Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mocha coffee
01
cà phê moka cao cấp, cà phê đen Ả Rập chất lượng cao
a superior dark coffee made from beans from Arabia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mocha coffees



























