mizzenmast
mi
ˈmɪ
mi
zzen
zən
zēn
mast
ˌmɑ:st
maast
mizenmast

Định nghĩa và ý nghĩa của "mizzenmast"trong tiếng Anh

Mizzenmast
01

a mast positioned aft of a ship's mainmast 

chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The sailor climbed the mizzenmast to check the rigging. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng