mixing bowl
mix
ˈmɪk
mik
ing
sɪng
sing
bowl
bəʊl
bewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "mixing bowl"trong tiếng Anh

Mixing bowl
01

tô trộn, bát trộn

a bowl typically used in cooking and baking for combining ingredients 
mixing bowl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mixing bowls
Các ví dụ
She used a large mixing bowl to combine flour, sugar, and eggs for the cake batter. 

Cô ấy đã sử dụng một tô trộn lớn để kết hợp bột mì, đường và trứng cho bột bánh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng