mistreatment
Pronunciation
/mɪˈstɹitmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mistreatment"trong tiếng Anh

Mistreatment
01

sự ngược đãi, sự đối xử tàn tệ

the act of treating someone in a cruel, abusive, or unfair way, often causing physical or emotional harm
mistreatment definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She spoke out against the mistreatment of children.
Cô lên tiếng chống lại sự ngược đãi trẻ em.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng