missing
mi
ˈmɪ
mi
ssing
sɪng
sing
/mˈɪsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "missing"trong tiếng Anh

missing
01

mất tích, thiếu

describing something or someone that cannot be found
missing definition and meaning
Các ví dụ
The missing puzzle piece prevented them from completing the picture.
Mảnh ghép bị mất đã ngăn họ hoàn thành bức tranh.
02

thiếu, không tồn tại

nonexistent
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng