at variance
at
ˈæt
āt
va
veə
ve
riance
riəns
riēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "at variance"trong tiếng Anh

at variance
01

không đồng ý, mâu thuẫn

not in agreement with 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most at variance
so sánh hơn
more at variance
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng