mining
mi
ˈmaɪ
mai
ning
nɪng
ning
mixingmincing

Định nghĩa và ý nghĩa của "mining"trong tiếng Anh

Mining
01

khai thác mỏ, ngành khai thác mỏ

the process of extracting valuable minerals or other materials from the earth 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The mining of gold in this region has been going on for centuries. 

Việc khai thác vàng ở khu vực này đã diễn ra trong nhiều thế kỷ.

02

rải mìn, đặt mìn

laying explosive mines in concealed places to destroy enemy personnel and equipment 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng