Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mindless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mindless
so sánh hơn
more mindless
có thể phân cấp
Các ví dụ
Mindless scrolling through social media can consume hours of your day without any meaningful benefit.
Việc lướt vô thức qua mạng xã hội có thể tiêu tốn hàng giờ trong ngày của bạn mà không mang lại lợi ích gì đáng kể.
Các ví dụ
The task of sorting the papers felt mindless after a few hours.
Nhiệm vụ sắp xếp giấy tờ cảm thấy vô thức sau vài giờ.
Cây Từ Vựng
mindlessly
mindlessness
mindless
mind



























