mind-boggling
mind
maɪndbɒglɪng
maindbogling
boggling

Định nghĩa và ý nghĩa của "mind-boggling"trong tiếng Anh

mind-boggling
01

khó hiểu, làm choáng váng

extremely surprising, confusing, or difficult to understand 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mind-boggling
so sánh hơn
more mind-boggling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The complexity of the theory was mind-boggling, even for the experts. 

Sự phức tạp của lý thuyết là khó hiểu, ngay cả đối với các chuyên gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng