mind-boggling
Pronunciation
/mˈaɪndbˈɑːɡlɪŋ/
/mˈaɪndbˈɒɡlɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mind-boggling"trong tiếng Anh

mind-boggling
01

khó hiểu, làm choáng váng

extremely surprising, confusing, or difficult to understand
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mind-boggling
so sánh hơn
more mind-boggling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The detective uncovered a mind-boggling twist in the case that no one had anticipated.
Thám tử đã phát hiện ra một bước ngoặt khó hiểu trong vụ án mà không ai ngờ tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng