mind-blowing
Pronunciation
/mˈaɪndblˈoʊɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mind-blowing"trong tiếng Anh

mind-blowing
01

kinh ngạc, choáng váng

causing great astonishment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mind-blowing
so sánh hơn
more mind-blowing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The view from the mountaintop was simply mind-blowing.
Tầm nhìn từ đỉnh núi thật sự kinh ngạc.
02

gây ảo giác, thuộc về ảo giác

having an intense effect on the mind, often causing hallucinations or altered perception
Các ví dụ
She described the dream as a mind-blowing vision.
Cô ấy mô tả giấc mơ như một tầm nhìn khiến tâm trí choáng ngợp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng