Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mimesis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The artist 's use of color and light enhanced the mimesis in the portrait.
Việc sử dụng màu sắc và ánh sáng của nghệ sĩ đã nâng cao mimesis trong bức chân dung.
02
mimesis, sự bắt chước
the act of imitating or representing another person's words or actions, especially in speech or writing
Các ví dụ
Poets often engage in mimesis, echoing the language of earlier masters.
Các nhà thơ thường tham gia vào mimesis, lặp lại ngôn ngữ của các bậc thầy trước đó.
03
bắt chước bệnh lý, bắt chước y học
a medical condition in which a disease produces symptoms resembling those of another disease
Các ví dụ
The disease 's mimesis required extensive testing to confirm the true cause.
Sự bắt chước của căn bệnh đòi hỏi phải kiểm tra kỹ lưỡng để xác nhận nguyên nhân thực sự.



























