Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Milliped
01
con rết, động vật nhiều chân
any of numerous herbivorous nonpoisonous arthropods having a cylindrical body of 20 to 100 or more segments most with two pairs of legs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
millipedes



























