Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
million
01
triệu
the number 1 followed by 6 zeros
Các ví dụ
She discovered a rare stamp in her collection that was valued at over a million dollars.
Cô ấy đã phát hiện ra một con tem hiếm trong bộ sưu tập của mình được định giá hơn một triệu đô la.
Million
01
triệu, vô số
a very large indefinite number (usually hyperbole)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
millions



























