Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Millimeter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
millimeters
Các ví dụ
The precision instrument can measure distances accurate to millimeters.
Dụng cụ chính xác có thể đo khoảng cách chính xác đến milimét.
Cây Từ Vựng
micromillimeter
millimeter



























