Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Millenarianism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Preachers spread millenarianism to inspire moral reform and readiness.
Các nhà thuyết giáo truyền bá thuyết thiên niên kỷ để truyền cảm hứng cải cách đạo đức và sự sẵn sàng.
Cây Từ Vựng
millenarianism
millenarian



























