Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Microbiologist
01
nhà vi sinh vật học, chuyên gia vi sinh vật học
a scientist who specializes in the study of microorganisms, such as bacteria, viruses, fungi, and protozoa, and their effects on living organisms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
microbiologists
Các ví dụ
In the hospital, the microbiologist helps diagnose bacterial infections.
Trong bệnh viện, nhà vi sinh vật học giúp chẩn đoán nhiễm trùng do vi khuẩn.
Cây Từ Vựng
microbiologist
biologist
biology



























