miasmic
mias
ˈmaɪəz
maiēz
mic
ˌmɪk
mik
British pronunciation
/mˈaɪəzmˌɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "miasmic"trong tiếng Anh

miasmic
01

đầy hơi nước, thấm đẫm hơi nước

filled with vapor
02

hôi thối, bốc mùi khó chịu

having an unpleasant smell, often associated with decaying matter or unhealthy air
example
Các ví dụ
The old, miasmic cheese had a pungent smell that made it inedible.
Phô mai cũ, miasmic có mùi hăng khiến nó không thể ăn được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store