Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Metric ton
01
tấn mét, tấn
a unit of mass equal to 1,000 kilograms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
metric tons
Các ví dụ
This truck can carry up to 40 metric tons of cargo.
Chiếc xe tải này có thể chở lên đến 40 tấn hàng hóa.



























