metric ton
met
ˈmɛt
met
ric
rɪk
rik
ton
tʌn
tan

Định nghĩa và ý nghĩa của "metric ton"trong tiếng Anh

Metric ton
01

tấn mét, tấn

a unit of mass equal to 1,000 kilograms 
metric ton definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
metric tons
Các ví dụ
The shipment contained 50 metric tons of wheat. 

Lô hàng chứa 50 tấn lúa mì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng