metric ton
Pronunciation
/mˈɛtɹɪk tˈʌn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "metric ton"trong tiếng Anh

Metric ton
01

tấn mét, tấn

a unit of mass equal to 1,000 kilograms
metric ton definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
metric tons
Các ví dụ
This truck can carry up to 40 metric tons of cargo.
Chiếc xe tải này có thể chở lên đến 40 tấn hàng hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng