Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Metformin
01
metformin
an oral medication that helps control blood sugar in people with type 2 diabetes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Daniel takes metformin every day to help manage his diabetes.
Daniel uống metformin mỗi ngày để giúp kiểm soát bệnh tiểu đường của mình.



























