metalworking
Pronunciation
/ˈmɛtəɫˌwɝkɪŋ/
/mˈɛtə‍lwˌɜːkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "metalworking"trong tiếng Anh

Metalworking
01

gia công kim loại, chế tác kim loại

the practice of shaping and manipulating metals to create various objects or structures
metalworking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng