asthenic
as
as
as
the
ˈθɛ
the
nic
nɪk
nik
pyogenicdysgenichellenicbiogenic

Định nghĩa và ý nghĩa của "asthenic"trong tiếng Anh

asthenic
01

having a thin, narrow, and lightly built physique 

lỗi thời
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The portrait depicts an asthenic young man. 
02

(medical) lacking physical strength, energy, or vitality 

chuyên ngành
Các ví dụ
The patient remained asthenic throughout her recovery. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

asthenic
asthen
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng