meritorious
me
ˌme
me
ri
ri
to
ˈtɔ:
taw
rious
riəs
riēs
victoriousingloriousnotoriouslaborious

Định nghĩa và ý nghĩa của "meritorious"trong tiếng Anh

meritorious
01

đáng khen, xứng đáng được khen thưởng

deserving praise or compensation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most meritorious
so sánh hơn
more meritorious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The firefighter's actions during the rescue operation were considered meritorious, earning him the highest honor in the department. 

Hành động của lính cứu hỏa trong chiến dịch giải cứu được coi là đáng khen ngợi, giúp anh nhận được danh hiệu cao quý nhất trong sở.

Cây Từ Vựng

meritoriously
meritoriousness
unmeritorious
meritorious
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng