Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
meritorious
01
đáng khen, xứng đáng được khen thưởng
deserving praise or compensation
Các ví dụ
The charity 's efforts to provide aid to impoverished communities were recognized as meritorious by the local government.
Nỗ lực của tổ chức từ thiện trong việc cung cấp viện trợ cho các cộng đồng nghèo khó đã được chính quyền địa phương công nhận là đáng khen ngợi.
Cây Từ Vựng
meritoriously
meritoriousness
unmeritorious
meritorious



























