meritorious
me
ˌmɛ
me
ri
to
ˈtɔ
taw
rious
riəs
riēs
British pronunciation
/mˌɛɹɪtˈɔːɹɪəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "meritorious"trong tiếng Anh

meritorious
01

đáng khen, xứng đáng được khen thưởng

deserving praise or compensation
example
Các ví dụ
The charity 's efforts to provide aid to impoverished communities were recognized as meritorious by the local government.
Nỗ lực của tổ chức từ thiện trong việc cung cấp viện trợ cho các cộng đồng nghèo khó đã được chính quyền địa phương công nhận là đáng khen ngợi.

Cây Từ Vựng

meritoriously
meritoriousness
unmeritorious
meritorious
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store