mentally
men
ˈmɛn
men
ta
lly
li
li
mediallymenially

Định nghĩa và ý nghĩa của "mentally"trong tiếng Anh

mentally
01

về mặt tinh thần, về trí tuệ

regarding one's mind, mental capacities, or aspects of mental well-being 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The chess game challenged him mentally, requiring strategic thinking and concentration. 

Trò chơi cờ vua đã thách thức anh ấy về mặt tinh thần, đòi hỏi tư duy chiến lược và sự tập trung.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng