Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
assuredly
01
chắc chắn, một cách tự tin
in a confident or guaranteed manner
Các ví dụ
The manager assuredly confirmed the success of the new marketing strategy.
Người quản lý chắc chắn xác nhận sự thành công của chiến lược tiếp thị mới.
Cây Từ Vựng
assuredly
assured
assure



























