Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Melagueta pepper
01
hạt tiêu Guinea, hạt thiên đường
West African plant bearing pungent peppery seeds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
melagueta peppers
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hạt tiêu Guinea, hạt thiên đường