Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Megrims
01
u sầu, buồn bã
a state of depression, low spirits, or melancholic mood
old use
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
megrims
Các ví dụ
The sudden change in weather left him with a spell of megrims.
Sự thay đổi đột ngột của thời tiết khiến anh ấy rơi vào trạng thái u sầu.



























