medley
med
ˈmɛd
med
ley
li
li
/mˈɛdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "medley"trong tiếng Anh

Medley
01

hợp tuyển, sự pha trộn âm nhạc

a set of musical pieces that are performed or sung successively in a continuous tune
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
medleys
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng