Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Medicine man
01
thầy thuốc, pháp sư
a person, particularly native American, who is believed to have supernatural powers of healing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medicine men



























