mean value
mean
ˈmi:n
min
va
lue
lju:
lyoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "mean value"trong tiếng Anh

Mean value
01

giá trị trung bình

the central value of a set of numbers, calculated by summing all values and dividing by the total count 
mean value definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mean values
Các ví dụ
The mean value of the test scores was 82. 

Giá trị trung bình của điểm kiểm tra là 82.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng