material body
ma
te
ˈtɪə
tie
rial
riəl
riēl
bo
bo
dy
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "material body"trong tiếng Anh

Material body
01

cơ thể vật chất, cơ thể vật lý

alternative names for the body of a human being 
material body definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
material bodies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng