matching
mat
ˈmæ
ching
ʧɪng
ching
British pronunciation
/ˈmæʧɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "matching"trong tiếng Anh

matching
01

giống nhau, phù hợp

identical in appearance, design, or pattern
matching definition and meaning
example
Các ví dụ
The curtains were made from matching fabric as the sofa upholstery.
Rèm cửa được làm từ vải phù hợp với vải bọc ghế sofa.
02

phù hợp

(of clothes) having similar patterns, color, etc.
matching definition and meaning
example
Các ví dụ
His matching shirt and tie combo made his suit look even more stylish.
Sự kết hợp áo sơ mi và cà vạt phù hợp của anh ấy khiến bộ vest trông càng thời trang hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store