Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mastodon
01
voi răng mấu, mastodon
an extinct large, elephant-like mammal with long, curved tusks and a body covered in hair, which lived during the Pleistocene epoch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mastodons
Các ví dụ
Paleontologists study mastodon remains to understand the reasons for their extinction.
Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hài cốt của voi răng mấu để hiểu lý do tuyệt chủng của chúng.



























