mastodon
mas
ˈmæs
mās
to
don
dɒn
don

Định nghĩa và ý nghĩa của "mastodon"trong tiếng Anh

Mastodon
01

voi răng mấu, mastodon

an extinct large, elephant-like mammal with long, curved tusks and a body covered in hair, which lived during the Pleistocene epoch 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mastodons
Các ví dụ
Fossils of the mastodon have been found in various parts of North America, providing insights into its habitat and behavior. 

Hóa thạch của voi răng mấu đã được tìm thấy ở nhiều nơi tại Bắc Mỹ, cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường sống và hành vi của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng