married couple
ma
ˈmæ
rried
rɪd
rid
cou
ka
ple
pəl
pēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "married couple"trong tiếng Anh

Married couple
01

cặp vợ chồng, đôi vợ chồng

two people who are legally united in marriage 
married couple definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
married couples
Các ví dụ
The married couple celebrated their tenth wedding anniversary. 

Cặp vợ chồng đã kỷ niệm mười năm ngày cưới của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng