married couple
Pronunciation
/mˈæɹɪd kˈʌpəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "married couple"trong tiếng Anh

Married couple
01

cặp vợ chồng, đôi vợ chồng

two people who are legally united in marriage
married couple definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
married couples
Các ví dụ
Many married couples choose to travel together during their retirement.
Nhiều cặp vợ chồng chọn đi du lịch cùng nhau trong thời gian nghỉ hưu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng