Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Marine creature
01
sinh vật biển, sinh vật biển
any of numerous animals inhabiting the sea including e.g. fishes and molluscs and many mammals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
marine creatures



























