mara
ma
ˈmɑ:
maa
ra
varataratiaracynara

Định nghĩa và ý nghĩa của "mara"trong tiếng Anh

01

mara, thỏ Patagonia

a large herbivorous rodent native to South America, resembling a small deer or a hare 
mara definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
maras
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng