mapmaking
map
ˈmæp
māp
ma
meɪ
mei
king
kɪng
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "mapmaking"trong tiếng Anh

Mapmaking
01

bản đồ học

the making of maps and charts 
mapmaking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
mapmakings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng