Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
manufactured home
/mˌænjuːfˈæktʃɚd hˈoʊm/
Manufactured home
01
nhà chế tạo sẵn, nhà sản xuất
a prefabricated dwelling that is built off-site in a factory and then transported to its final location
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
manufactured homes



























