Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
manufactured
01
được sản xuất, được chế tạo
made or produced in a factory rather than being natural or handmade
Các ví dụ
He inspected the manufactured toys for any defects before packaging.
Anh ấy kiểm tra những món đồ chơi được sản xuất để tìm bất kỳ khuyết tật nào trước khi đóng gói.
Cây Từ Vựng
manufactured
manufacture



























