mansion house
man
ˈmæn
mān
sion
ʃən
shēn
house
haʊs
haws

Định nghĩa và ý nghĩa của "mansion house"trong tiếng Anh

Mansion house
01

biệt thự lớn, ngôi nhà đồ sộ

a large and imposing house 
mansion house definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mansion houses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng