Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ass-kisser
01
kẻ nịnh hót, kẻ xu nịnh
someone who says nice things or flatters another person, especially someone in a position of power, mainly to gain personal advantage, favors, or approval
Dialect
American
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ass-kissers
Các ví dụ
Stop being such an ass-kisser and just tell him honestly what you think of his terrible idea.
Đừng có làm kẻ nịnh hót nữa và hãy nói thẳng với anh ta suy nghĩ của bạn về ý tưởng tồi tệ đó.



























