to manducate
man
ˈmæn
mān
du
ʤʊ
joo
cate
keɪt
keit

Định nghĩa và ý nghĩa của "manducate"trong tiếng Anh

to manducate
01

nhai, nghiền bằng răng

chew (food); to bite and grind with the teeth 
to manducate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
manducate
ngôi thứ ba số ít
manducates
hiện tại phân từ
manducating
quá khứ đơn
manducated
quá khứ phân từ
manducated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng