mammal
ma
ˈmæ
mmal
məl
mēl
British pronunciation
/ˈmæməl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mammal"trong tiếng Anh

Mammal
01

động vật có vú, loài động vật có vú

a class of animals to which humans, cows, lions, etc. belong, have warm blood, fur or hair and typically produce milk to feed their young
Wiki
mammal definition and meaning
example
Các ví dụ
Elephants, with their distinctive trunks and large ears, are among the most iconic mammals found in Africa and Asia.
Voi, với chiếc vòi đặc trưng và đôi tai lớn, là một trong những động vật có vú mang tính biểu tượng nhất được tìm thấy ở Châu Phi và Châu Á.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store