Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Academician
01
nhà giáo dục, giảng viên đại học
an educator who works at a college or university
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
academicians
02
nhà học giả, học giả
a scholar who is skilled in academic disputation
03
viện sĩ, thành viên viện hàn lâm
someone elected to honorary membership in an academy
Cây Từ Vựng
academicianship
academician
academic
academe



























