Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Malingerer
01
người giả vờ, kẻ lười biếng
an individual who feigns incompetence or illness just so they would not have to do something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
malingerers
Các ví dụ
Sports coaches saw straight through obvious malingerers feigning minor injuries to get out of practice.
Các huấn luyện viên thể thao đã nhìn thấu những kẻ giả vờ rõ ràng đang giả vờ bị thương nhẹ để trốn tập luyện.



























