Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aspersion
01
lời vu khống, lời phỉ báng
a belittling comment directed at someone or something
Các ví dụ
She muttered an aspersion regarding his punctuality.
Cô ấy lẩm bẩm một lời aspersion về sự đúng giờ của anh ta.
02
vu khống, phỉ báng
the act of damaging a person's character or reputation
Các ví dụ
They launched aspersions against the committee's integrity.
Họ đã tung ra những lời phỉ báng chống lại sự liêm chính của ủy ban.
03
sự rảy nước, sự rảy nước trong lễ rửa tội
the ceremonial sprinkling of water during baptism
Các ví dụ
The ritual began with a brief aspersion.
Nghi lễ bắt đầu bằng một sự rảy nước ngắn gọn.
Cây Từ Vựng
aspersion
asperse



























