Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
male pattern baldness
/mˈeɪl pˈætɚn bˈɔːldnəs/
Male pattern baldness
01
hói đầu kiểu nam, rụng tóc do androgen
a common genetic condition characterized by gradual hair loss in a specific pattern on the scalp, typically starting with a receding hairline and thinning on the crown
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
male pattern baldnesses



























