Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to make over
01
làm mới, cải tạo
to significantly transform the appearance of something to update, enhance, or modernize its look
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
make
thì hiện tại
make over
ngôi thứ ba số ít
makes over
hiện tại phân từ
making over
quá khứ đơn
made over
quá khứ phân từ
made over
Các ví dụ
She made over her bedroom by painting the walls a new color and adding new furniture.
Cô ấy làm mới phòng ngủ của mình bằng cách sơn tường một màu mới và thêm đồ nội thất mới.
02
biến đổi, chuyển đổi
to change or adapt something for a different function or purpose
Các ví dụ
The old factory was made over into a trendy loft apartment complex.
Nhà máy cũ đã được cải tạo thành một khu chung cư loft hợp thời trang.
03
làm mới, biến đổi
to transform someone's appearance through hairstyling, makeup, or clothing
Các ví dụ
The makeup artist made him over for the party.
Nghệ sĩ trang điểm đã biến đổi anh ấy cho bữa tiệc.
04
làm lại, biến đổi
to significantly improve or transform something, such as a career, public image, or product, to achieve a more desirable or effective state
Các ví dụ
The company made over their marketing strategy to focus on social media and digital marketing.
Công ty đã làm mới chiến lược tiếp thị của mình để tập trung vào mạng xã hội và tiếp thị kỹ thuật số.
05
chuyển nhượng, nhượng lại
to legally transfer ownership of something, such as property, assets, or rights, from one person to another
Các ví dụ
The government made over the land to the indigenous community.
Chính phủ đã chuyển giao đất đai cho cộng đồng bản địa.



























