asin
a
ˈæ
ā
sin
sɪn
sin
/ˈasɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "asin"trong tiếng Anh

01

tháng thứ bảy của lịch Hindu, Asin

the seventh month of the Hindu calendar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
ASIN
Pronunciation
/ˈæsɪn/
/ˈasɪn/
01

một định danh duy nhất được Amazon.com gán cho các sản phẩm được liệt kê trên trang web của họ, một số ASIN được Amazon.com gán để nhận dạng sản phẩm trên trang web của họ

a unique identifier assigned by Amazon.com to products listed on their website
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ASINs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng